Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20970 21030
EUR 26893.53 27378.21
GBP 31292.05 31920.42
JPY 203.18 208.3
AUD 20074.75 20498.22
HKD 2661.08 2730.85
SGD 16335.56 16763.88
THB 686.21 716.26
CAD 20012.91 20496.94
CHF 21405.4 21878.95
DKK 0 3681.51
INR 0 385.96
KRW 0 20.74
KWD 0 74144.59
MYR 0 6975.58
NOK 0 3640.98
RMB 3272 1
RUB 0 745.7
SEK 0 3193.1
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 223.431
Tổng số Thành viên: 4
Số người đang xem:  2